捏一把汗[niē yī bǎ hàn] [捏 一 把 汗]Lưu từKháctoát mồ hôi lạnh (thành ngữ)Chữ trong từ捏niēcầm giữa ngón cái và ngón tay一yīmột把bǎcầm汗hànmồ hôiTừ cùng chữ:出汗chū hànHSK 5đổ mồ hôiTừ cận nghĩa:捏一把冷汗niē yī bǎ lěng hàntoát mồ hôi lạnh (thành ngữ)