捏碎[niē suì] [捏 碎]Lưu từKhácnghiền nát (cái gì đó) trong tayChữ trong từ捏niēcầm giữa ngón cái và ngón tay碎suì(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnhTừ cùng chữ:粉碎fěn suìHSK 7nghiền nát破碎pò suìHSK 8đập vỡ thành mảnh