捧杯[pěng bēi] [捧 杯]Lưu từKháccầm cúp vô địch; giành chức vô địchChữ trong từ捧pěngbưng杯bēilyTừ cùng chữ:干杯gān bēiHSK 2nâng ly chúc mừng世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup奖杯jiǎng bēiHSK 8cúp chiến thắng捧场pěng chǎngHSK 8ủng hộ một nghệ sĩ hoặc đoàn kịch bằng cách tham dự buổi diễn của họ