授与[shòu yǔ] [授 与]Lưu từKhácbiến thể của 授予 (shòu yǔ)Chữ trong từ授shòu(hình thức ràng buộc) trao与yǔvàTừ cùng chữ:参与cān yùHSK 4tham gia (vào việc gì)授予shòu yǔHSK 9trao tặng授权shòu quánHSK 9ủy quyền