授衔[shòu xián] [授 衔]Lưu từKháchàm giáo sư; danh hiệu học thuậtChữ trong từ授shòu(hình thức ràng buộc) trao衔xiánkhâu ngựaTừ cùng chữ:头衔tóu xiánHSK 9chức danh授予shòu yǔHSK 9trao tặng授权shòu quánHSK 9ủy quyền