掉漆[diào qī] [掉 漆]Lưu từKhácbong tróc (sơn); (ví von) bị lộ; bị mất mặt (Đài Loan)Chữ trong từ掉diàorơi漆qīsơnTừ cùng chữ:油漆yóu qīHSK 6sơn dầu掉头diào tóuHSK 7quay đầu掉队diào duìHSK 7tụt lại phía sau