掏心掏肺[tāo xīn tāo fèi] [掏 心 掏 肺]Lưu từKháctận tâm tận lực (với một người)Chữ trong từ掏tāomóc ra (từ túi)心xīntim掏tāomóc ra (từ túi)肺fèiphổiTừ cùng chữ:掏钱tāo qiánHSK 9trả tiền