掬诚[jū chéng] [掬 诚]Lưu từKhácmột cách chân thànhChữ trong từ掬jūđể cầm trong hai tay诚chéng(hình thức bó buộc) chân thànhTừ cùng chữ:真诚zhēn chéngHSK 5thành thật虔诚qián chéngHSK 8mộ đạo坦诚tǎn chéngHSK 9thẳng thắn忠诚zhōng chéngHSK 9trung thành