搦战[nuò zhàn] [搦 战]Lưu từKhácthách đấuChữ trong từ搦nuò(văn học) cầm (trong tay)战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách作战zuò zhànHSK 6chiến đấu冷战lěng zhànHSK 8chiến tranh lạnh