摘由[zhāi yóu] [摘 由]Lưu từKhácđiểm chính (của một tài liệu); tóm tắtChữ trong từ摘zhāihái (hoa, quả,...)由yóutheoTừ cùng chữ:自由zì yóuHSK 2tự do理由lǐ yóuHSK 3lý do摘要zhāi yàoHSK 6tóm tắt