摸八圈[mō bā quān] [摸 八 圈]Lưu từKhácchơi mạt chượcChữ trong từ摸mōsờ bằng tay八bātám圈quānVòng tròn, vành, vòngTừ cùng chữ:摸索mō suoHSK 8dò dẫm演艺圈yǎn yì quānHSK 9giới showbizTừ cận nghĩa:搓麻将cuō má jiàngchơi mạt chược