撊[xiàn]Lưu từKhácquả cảm; phẫn nộTừ cận nghĩa:橙chéngHSK 6quả cam枳zhǐquả cam悍勇hàn yǒngquả cảm柳丁liǔ dīngquả cam (Đài Loan)柳橙liǔ chéngquả cam橙子chéng ziquả cam