悍勇[hàn yǒng] [悍 勇]Lưu từKhácquả cảm; dũng mãnh; không sợ hãiChữ trong từ悍hànanh hùng勇yǒngdũng cảmTừ cùng chữ:英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng奋勇fèn yǒngHSK 7không nao núngTừ cận nghĩa:橙chéngHSK 6quả cam撊xiànquả cảm枳zhǐquả cam柳丁liǔ dīngquả cam (Đài Loan)柳橙liǔ chéngquả cam橙子chéng ziquả cam