柳橙[liǔ chéng] [柳 橙]Lưu từKhácquả camChữ trong từ柳liǔcây liễu橙chéngquả camTừ ghép:柳橙汁liǔ chéng zhīnước ép camTừ cùng chữ:柳树liǔ shùHSK 8cây liễuTừ cận nghĩa:橙chéngHSK 6quả cam撊xiànquả cảm枳zhǐquả cam悍勇hàn yǒngquả cảm柳丁liǔ dīngquả cam (Đài Loan)橙子chéng ziquả cam