撑伞[chēng sǎn] [撑 伞]Lưu từKháccầm ôChữ trong từ撑chēnghỗ trợ伞sǎncái ôTừ cùng chữ:跳伞tiào sǎnHSK 9nhảy dùTừ cận nghĩa:打伞dǎ sǎncầm ô