撑杆[chēng gān] [撑 杆]Lưu từKháccái sào; cái chốngChữ trong từ撑chēnghỗ trợ杆gāngậyTừ ghép:撑杆跳chēng gān tiàomôn nhảy sào撑杆跳高chēng gān tiào gāomôn nhảy sàoTừ cùng chữ:杠杆gàng gǎnHSK 6đòn bẩy栏杆lán gānHSK 8lan can