撒但[sā dàn] [撒 但]Lưu từKhácbiến thể của 撒旦 (sā dàn), Satan hoặc ShaitanChữ trong từ撒sāthả ra但dànnhưngTừ cùng chữ:不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)撒谎sā huǎngHSK 8nói dối