撒娇
[sā jiāo] [撒 娇]
làm nũng; nhõng nhẽo; cư xử làm duyên
小女孩指着橱窗里的玩具向妈妈撒娇。
xiǎo nǚ hái zhǐ zhe chú chuāng lǐ de wán jù xiàng mā ma sā jiāo.Bé gái chỉ vào món đồ chơi trong tủ kính làm nũng với mẹ.
妹妹总是喜欢对着父母撒娇来要零食。
mèi mei zǒng shì xǐ huan duì zhe fù mǔ sā jiāo lái yào líng shí.Em gái luôn thích nhõng nẽo với bố mẹ để xin đồ ăn vặt.