撒娇卖乖[sā jiāo mài guāi] [撒 娇 卖 乖]Lưu từKháccư xử để lấy lòngChữ trong từ撒sāthả ra娇jiāođáng yêu卖màibán乖guāi(dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, cư xử tốtTừ cùng chữ:撒谎sā huǎngHSK 8nói dối