撒手人寰[sā shǒu rén huán] [撒 手 NHÂN 寰]Lưu từKhácrời khỏi cõi trần (thành ngữ); chếtChữ trong từ撒sāthả ra手shǒutay人rénNHÂNngười寰huánvùng lớnTừ cùng chữ:撒谎sā huǎngHSK 8nói dối