撒腿[sā tuǐ] [撒 腿]Lưu từKhácchạy tháo thân; chạy biếnChữ trong từ撒sāthả ra腿tuǐchânTừ cùng chữ:火腿huǒ tuǐHSK 5giăm bông撒谎sā huǎngHSK 8nói dối