撕掉[sī diào] [撕 掉]Lưu từKhácxé ra (và vứt đi); xé bỏChữ trong từ撕sīxé掉diàorơiTừ cùng chữ:去掉qù diàoHSK 6loại bỏ丢掉diū diàoHSK 7mất关掉guān diàoHSK 7tắt đi忘掉wàng diàoHSK 9quênVí dụ trong bài học他努力撕掉身上叛逆的标签。tā nǔ lì sī diào shēn shàng pàn nì de biāo qiān.Anh ấy nỗ lực gỡ bỏ nhãn mác nổi loạn áp đặt lên mình.