撕破脸[sī pò liǎn] [撕 破 脸]Lưu từKháccãi nhau gay gắt; không còn giữ thể diện; xé toạc vào nhauChữ trong từ撕sīxé破pòhỏng脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)