撞击坑[zhuàng jī kēng] [撞 击 坑]Lưu từKháchố va chạmChữ trong từ撞zhuàngđâm vào击jīđánh坑kēnghốTừ cùng chữ:撞击zhuàng jīHSK 9va đậpTừ cận nghĩa:环形山huán xíng shānhố va chạm