撞死[zhuàng sǐ] [撞 死]Lưu từKhácđâm chết người bằng xe; cán qua người; chạy đè lên ngườiChữ trong từ撞zhuàngđâm vào死sǐchếtTừ cùng chữ:生死shēng sǐHSK 8sống chết撞击zhuàng jīHSK 9va đập