撩骚[liáo sāo] [撩 骚]Lưu từKháctán tỉnhChữ trong từ撩liāovén lên (thứ gì đang thả xuống)骚sāo(hình thức ràng buộc) quấy rầyTừ cùng chữ:牢骚láo sāoHSK 6bất mãnTừ cận nghĩa:冶游yě yóután tỉnh求爱qiú àitán tỉnh调情tiáo qíngtán tỉnh逗情dòu qíngtán tỉnh