调情[tiáo qíng] [调 情]Lưu từKháctán tỉnhChữ trong từ调diàođiều chuyển情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc心情xīn qíngHSK 2tâm trạng热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc调整tiáo zhěngHSK 3điều chỉnh调查diào cháHSK 3điều tra同情tóng qíngHSK 4đồng cảm表情biǎo qíngHSK 4biểu cảm (khuôn mặt)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:冶游yě yóután tỉnh撩骚liáo sāotán tỉnh求爱qiú àitán tỉnh逗情dòu qíngtán tỉnh