求爱[qiú ài] [求 ÁI]Lưu từKháctán tỉnhChữ trong từ求qiútìm kiếm爱àiÁIyêuTừ cùng chữ:可爱kě àiHSK 2đáng yêu热爱rè àiHSK 3yêu tha thiết亲爱qīn àiHSK 4thân yêu喜爱xǐ àiHSK 4thích恋爱liàn àiHSK 5(tình) yêu lãng mạn疼爱téng àiHSK 5rất mực yêu thương关爱guān àiHSK 6thể hiện quan tâm và chăm sóc求职qiú zhíHSK 6tìm việc làm宠爱chǒng àiHSK 7cưng chiều ai đóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冶游yě yóután tỉnh撩骚liáo sāotán tỉnh调情tiáo qíngtán tỉnh逗情dòu qíngtán tỉnh