撰稿[zhuàn gǎo] [撰 稿]Lưu từKhácviết (bài để xuất bản)Chữ trong từ撰zhuànsoạn稿gǎobản thảoTừ ghép:撰稿人zhuàn gǎo réntác giả (của bản thảo)Từ cùng chữ:投稿tóu gǎoHSK 9gửi bài viết để xuất bản撰写zhuàn xiěHSK 9viết