擅闯[shàn chuǎng] [擅 闯]Lưu từKhácxâm nhập mà không được phép; xâm phạmChữ trong từ擅shànkhông có thẩm quyền闯chuǎnglao vàoTừ cùng chữ:擅自shàn zìHSK 8tự ý擅长shàn chángHSK 8giỏi về