擐[huàn]Lưu từKhácxuyên qua; mặc vào (áo giáp)Từ cận nghĩa:贯穿guàn chuānHSK 7xuyên qua贯guànxuyên qua刺穿cì chuānxuyên qua穿透chuān tòuxuyên qua贯串guàn chuànxuyên qua