刺穿[cì chuān] [刺 穿]Lưu từKhácxuyên qua; đâm xuyên; xuyên thủngChữ trong từ刺cìgai穿chuānmặcTừ cùng chữ:刺激cì jīHSK 4kích thích刺绣cì xiùHSK 7thêu刺耳cì ěrHSK 7chói tai刺骨cì gǔHSK 7thấu xương贯穿guàn chuānHSK 7xuyên quaTừ cận nghĩa:贯穿guàn chuānHSK 7xuyên qua擐huànxuyên qua贯guànxuyên qua穿透chuān tòuxuyên qua贯串guàn chuànxuyên qua