贯串[guàn chuàn] [贯 串]Lưu từKhácxuyên qua; xâu chuỗi lạiChữ trong từ贯guànxuyên qua串chuànchuỗiTừ cùng chữ:贯彻guàn chèHSK 7thực hiện贯穿guàn chuānHSK 7xuyên qua贯通guàn tōngHSK 7kết nối一连串yī lián chuànHSK 9một loạtTừ cận nghĩa:贯穿guàn chuānHSK 7xuyên qua擐huànxuyên qua贯guànxuyên qua刺穿cì chuānxuyên qua穿透chuān tòuxuyên qua