攀岩
[pān yán] [攀 岩]
leo núi đá; leo vách đá
攀岩者挑战悬崖峭壁。
pān yán zhě tiǎo zhàn xuán yá qiào bì.Người leo núi thách thức vách đá dựng đứng.
[pān yán] [攀 岩]
leo núi đá; leo vách đá
攀岩者挑战悬崖峭壁。
pān yán zhě tiǎo zhàn xuán yá qiào bì.Người leo núi thách thức vách đá dựng đứng.