斐波那契[fěi bō nà qì] [斐 波 那 契]Lưu từKhácLeonardo Fibonacci (khoảng 1170-1250), nhà toán học người ÝChữ trong từ斐fěiphiên âm fei hoặc fi波bōsóng那nàđó契qìkhắcTừ cùng chữ:默契mò qìHSK 8hiểu ngầm