斑剥[bān bō] [斑 剥]Lưu từKhácloang lổ và tróc ra từng mảngChữ trong từ斑bānđốm剥bāobócTừ cùng chữ:斑纹bān wénHSK 6sọc斑点bān diǎnHSK 7đốm