斑斑[bān bān] [斑 斑]Lưu từKhácđầy vết bẩn hoặc đốmChữ trong từ斑bānđốm斑bānđốmTừ ghép:劣迹斑斑liè jì bān bānkhét tiếng vì hành vi xấu血渍斑斑xuè zì bān bāndính đầy máu血迹斑斑xuè jì bān bāndính đầy máuTừ cùng chữ:斑纹bān wénHSK 6sọc斑点bān diǎnHSK 7đốmVí dụ trong bài học医护人员争分夺秒抢救伤员,白大褂上染满了斑斑鲜血。yī hù rén yuán zhēng fēn duó miǎo qiǎng jiù shāng yuán, bái dà guà shàng rǎn mǎn le bān bān xiān xuè.Nhân viên y tế tranh thủ từng giây cấp cứu người bị thương, áo blouse trắng dính đầy vệt máu tươi.