斟酌字句[zhēn zhuó zì jù] [斟 酌 字 句]Lưu từKháccân nhắc lời nóiChữ trong từ斟zhēnrót酌zhuórót rượu字zìchữ句jùcâuTừ cùng chữ:斟酌zhēn zhuóHSK 6cân nhắc