斯塔西[sī tǎ xī] [斯 塔 西]Lưu từKhácStacy (tên)Chữ trong từ斯sīSlovakia塔tǎchùa tháp西xīphương TâyTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật斯文sī wénHSK 6lịch sựTừ cận nghĩa:史黛西shǐ dài xīStacy (tên)