旧贯[jiù guàn] [旧 贯]Lưu từKháchệ thống cũ; quy tắc trước đâyChữ trong từ旧jiùcũ贯guànxuyên quaTừ cùng chữ:一贯yī guànHSK 6nhất quán籍贯jí guànHSK 6nguyên quánTừ cận nghĩa:旧制jiù zhìhệ thống cũ