旰[gàn]Lưu từKháchoàng hôn; buổi tốiTừ ghép:宵衣旰食xiāo yī gàn shímặc trước khi trời sáng và không ăn trước khi trời tối (thành ngữ)Từ cận nghĩa:夕阳xī yángHSK 6hoàng hôn日暮rì mùhoàng hôn日没rì mòhoàng hôn日落rì luòhoàng hôn薄暮bó mùhoàng hôn