日没[rì mò] [日 没]Lưu từKháchoàng hôn; mặt trời lặnChữ trong từ日rìmặt trời没méikhôngTừ ghép:没日没夜méi rì méi yècả ngày lẫn đêmTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng日子rì ziHSK 2ngày日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày日常rì chángHSK 3hằng ngày日历rì lìHSK 4lịch日记rì jìHSK 4nhật ký日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngày从没cóng méiHSK 6chưa bao giờ (trong quá khứ)日夜rì yèHSK 6ngày và đêmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:夕阳xī yángHSK 6hoàng hôn旰gànhoàng hôn日暮rì mùhoàng hôn日落rì luòhoàng hôn薄暮bó mùhoàng hôn