薄暮[bó mù] [薄 暮]Lưu từKháchoàng hôn; chạng vạngChữ trong từ薄báomỏng暮mùbuổi tốiTừ cùng chữ:薄弱bó ruòHSK 5yếuTừ cận nghĩa:夕阳xī yángHSK 6hoàng hôn旰gànhoàng hôn日暮rì mùhoàng hôn日没rì mòhoàng hôn日落rì luòhoàng hôn