没日没夜[méi rì méi yè] [没 日 没 夜]Lưu từKháccả ngày lẫn đêm; bất kể ngày hay đêmChữ trong từ没méikhông日rìmặt trời没méikhông夜yèđêmTừ cùng chữ:没有méi yǒuHSK 1không có没事儿méi shì rHSK 1có thời gian rảnh没什么méi shén meHSK 1không có gì没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu半夜bàn yèHSK 2nửa đêm没用méi yòngHSK 3vô dụng没错méi cuòHSK 4đúng rồi没想到méi xiǎng dàoHSK 4không ngờ没法儿méifǎrHSK 4không có cách nàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不分昼夜bù fēn zhòu yècả ngày lẫn đêm