旱伞[hàn sǎn] [旱 伞]Lưu từKhác(phương ngữ) dù che nắngChữ trong từ旱hànhạn hán伞sǎncái ôTừ cùng chữ:旱灾hàn zāiHSK 7hạn hán跳伞tiào sǎnHSK 9nhảy dù