旷古[kuàng gǔ] [旷 古]Lưu từKháctừ thuở hồng hoang; từ rất xa xưaChữ trong từ旷kuàngsao nhãng古gǔcổTừ ghép:旷古未有kuàng gǔ wèi yǒuchưa từng có trong toàn bộ lịch sử (thành ngữ)旷古未闻kuàng gǔ wèi wénchưa từng có trong toàn bộ lịch sử (thành ngữ)Từ cùng chữ:考古kǎo gǔHSK 6khảo cổ旷课kuàng kèHSK 8trốn học