昀[yún]Lưu từKhácánh sáng mặt trờiTừ ghép:纪昀jì yúnKỷ Vân (1724-1805), nhà văn triều Thanh, tác giả tiểu thuyết siêu nh…Từ cận nghĩa:晅xuānánh sáng mặt trời晟shèngánh sáng mặt trời化日huà rìánh sáng mặt trời日光rì guāngánh sáng mặt trời辰光chén guāngánh sáng mặt trời太阳光tài yáng guāngánh sáng mặt trời