日光
[rì guāng] [日 光]
ánh sáng mặt trời
她的耳坠在日光下闪闪发亮。
tā de ěr zhuì zài rì guāng xià shǎn shǎn fā liàng.Đôi hoa tai của cô ấy lấp lánh dưới ánh mặt trời.
[rì guāng] [日 光]
ánh sáng mặt trời
她的耳坠在日光下闪闪发亮。
tā de ěr zhuì zài rì guāng xià shǎn shǎn fā liàng.Đôi hoa tai của cô ấy lấp lánh dưới ánh mặt trời.