日光灯[rì guāng dēng] [日 光 灯]Lưu từKhácđèn huỳnh quangChữ trong từ日rìmặt trời光guāngánh sáng灯dēngđènTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng日子rì ziHSK 2ngày日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày日常rì chángHSK 3hằng ngày日历rì lìHSK 4lịch日记rì jìHSK 4nhật ký电灯diàn dēngHSK 4đèn điện日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngày台灯tái dēngHSK 6đèn bànXem thêm (3)Từ cận nghĩa:灯管dēng guǎnđèn huỳnh quang管灯guǎn dēngđèn huỳnh quang荧光灯yíng guāng dēngđèn huỳnh quang