灯管[dēng guǎn] [灯 管]Lưu từKhácđèn huỳnh quangChữ trong từ灯dēngđèn管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máu保管bǎo guǎnHSK 7giữ gìnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:管灯guǎn dēngđèn huỳnh quang日光灯rì guāng dēngđèn huỳnh quang荧光灯yíng guāng dēngđèn huỳnh quang